𡐠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khue |
|---|---|
| Phản thiết | 苦圭切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦圭切,音奎。盾之握也。
Thuyết Văn
盾握也。 从盾。圭聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
人所握処也。其背脊隆処曰瓦。見左傳。 苦圭切。十六部。
【𡐠】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 盾 (thuẫn) | Thanh phù (聲符): 圭 (quê) Phiên thiết: Khổ khuê thiết Thượng tự: 苦 (khổ) | Hạ tự: 圭 (khuê) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'uê' Suy luận: khuê (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thuẫn (Cái mộc để đỡ tên má) ác (Cầm) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư