𡐡

Tổng quan

đại đại (đê đất chặn nước) [Eng: dams to prevent water]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗埭字。

Tự hình

  • Khải thư