𡐡 Tổng quan đại đại (đê đất chặn nước) [Eng: dams to prevent water] UnicodeU+21421Bộ thủ32.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy 俗埭字。Tự hìnhKhải thư