𡐤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkit3
Hán ngữ Trung cổkhiet
Phản thiết丘揭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】丘揭切【集韻】丘傑切,𠀤音朅。界也。 又【集韻】詰結切,音栔。義同。

Tự hình

  • Khải thư