𡐥 Tổng quan UnicodeU+21425Bộ thủ32.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết蘇合切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【廣韻】蘇合切【集韻】悉盍切,𠀤音颯。𡐥𡐥,上墮聲。Tự hìnhKhải thư