𡑓

Tổng quan

đùn mối đùn đất [Eng: termite push up soil]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đùn mối đùn đất [Eng: termite push up soil]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giùm làm giùm [Eng: help]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư