𡑜

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổlin
Phản thiết力珍切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【篇海類編】力珍切,音林。菜畦。

Tự hình

  • Khải thư