𡑞

Tổng quan

gạch gạch ngói [Eng: brick]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseoi6

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同隧。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 隧 · 隧