𡑞 Tổng quan gạch gạch ngói [Eng: brick] UnicodeU+2145EBộ thủ32.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngseoi6 Nguồn gốc left-rightKhang Hy 同隧。Tự hìnhKhải thưDị thể: 隧 · 隧