𡑡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡關切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡關切。同環。環堵,謂面一堵牆也。

Tự hình

  • Khải thư