𡑡 Tổng quan UnicodeU+21461Bộ thủ32.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết胡關切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】胡關切。同環。環堵,謂面一堵牆也。Tự hìnhKhải thư