𡑵

Tổng quan

vung vung vãi [Eng: to spill]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm vung vung vãi [Eng: to spill]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư