𡑵 Tổng quan vung vung vãi [Eng: to spill] UnicodeU+21475Bộ thủ32.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vung vung vãi [Eng: to spill] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư