𡒊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤羊洳切,音預。高平陸也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | jyu6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤羊洳切,音預。高平陸也。