𡒌 Tổng quan UnicodeU+2148CBộ thủ32.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết去演切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】去演切,音遣。小垖也。Tự hìnhKhải thư