𡒒

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】熟古作𡒒。註詳火部十一畫。 又牲體。【廣韻】豚臉𡒒也。

Tự hình

  • Khải thư