𡒘 Tổng quan đào đào đất, đào bới [Eng: to dig, to excavate] UnicodeU+21498Bộ thủ32.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư