𡒬

Tổng quan

ghẻ ghẻ lạnh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ghẻ ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước [Eng: indifferent; scabies; weeping scabies]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư