𡒬 Tổng quan ghẻ ghẻ lạnh UnicodeU+214ACBộ thủ32.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ghẻ ghẻ lạnh; ghẻ lở; ghẻ nước [Eng: indifferent; scabies; weeping scabies] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư