𡓃

Tổng quan

sỏi đất sỏi [Eng: soil with a lot of gravel]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm sỏi đất sỏi [Eng: soil with a lot of gravel]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: sỏi Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lối Xuất hiện 7 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: lối Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư