𡓅 Tổng quan ấm ấm nước [Eng: pot, kettle] UnicodeU+214C5Bộ thủ32.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư