𡓆 Tổng quan xệp ngồi xệp xuống [Eng: to sit prostrate in bed] UnicodeU+214C6Bộ thủ32.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư