𡓈 Tổng quan ghề gồ ghề [Eng: rough] UnicodeU+214C8Bộ thủ32.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư