𡓖 Tổng quan UnicodeU+214D6Bộ thủ32.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết詰要切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【搜眞玉鏡】詰要切。又詰腰切。Tự hìnhKhải thư