𡓞
Tổng quan
dốc dốc túi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm dốc dốc túi; leo dốc [Eng: to empty one's pocket; to climb a slope]
- Bảng Tra Chữ Nôm đúc rèn đúc [Eng: to train, to form]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
dốc dốc túi
left-right