𡓠 Tổng quan thó đất thó [Eng: clay] UnicodeU+214E0Bộ thủ32.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư