𡓢 Tổng quan chễm chễm chệ [Eng: sit in a solemn] UnicodeU+214E2Bộ thủ32.16Số nét19Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư