𡓳
Tổng quan
nếp nề nếp [Eng: order and discipline]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 質涉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】質涉切。同𤮱。盎屬,或从土。
Tự hình
- Khải thư
nếp nề nếp [Eng: order and discipline]
| Phản thiết | 質涉切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【集韻】質涉切。同𤮱。盎屬,或从土。