𡓾 Tổng quan rẫy phát rẫy [Eng: clear (mountain area UnicodeU+214FEBộ thủ32.18Số nét21Cấu trúcleft-rightPhồn thể𡓾Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𡋀 · 𡋀