𡓾

Tổng quan

rẫy phát rẫy [Eng: clear (mountain area

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡋀 · 𡋀