𡔃 Tổng quan nậm nậm rượu [Eng: a small bottle of wine] UnicodeU+21503Bộ thủ32.19Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư