𡔿 Tổng quan trấu trấu (vỏ lúa) [Eng: rice husk] UnicodeU+2153FBộ thủ33.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư