𡕅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡關切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【字彙】胡關切,音還。邑名。【正字通】按寰州爲河東化外地。六書無𡕅字,譌作𡕅者,非。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 胡關切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
top-mid-bottom
【字彙】胡關切,音還。邑名。【正字通】按寰州爲河東化外地。六書無𡕅字,譌作𡕅者,非。