𡕒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khruah |
|---|---|
| Phản thiết | 苦化切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
overlaid
Khang Hy
【廣韻】苦化切【集韻】枯化切,𠀤音胯。【說文】跨步也。兩股閒曰𡕒。跨胯骻通。从反夂,𩰫字从此。
Thuyết Văn
跨步也。 从反夂。 𩰫从此。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
跨當作夸。夸步謂大張其㒳服也。 苦瓦切。十七部。 以𡕒爲聲。
【𡕒】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 反夂 (phản tri) + 此 (thử (Ấy)) Nghĩa: khóa (Vượt qua) bộ (Đi bộ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㐄