𡖑 Tổng quan UnicodeU+21591Bộ thủ36.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết古偶切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】古偶切,音苟。句也。Tự hìnhKhải thư