𡖡 Tổng quan nhóm nhóm họp [Eng: to gather, convene, meet] UnicodeU+215A1Bộ thủ36.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư