𡖶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mrak |
|---|---|
| Phản thiết | 莫白切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫白切,音陌。同𡠜。【說文】𡧯也。一曰靜也。與莫通。
Thuyết Văn
𡧯也。 从夕。𦱤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
當云𡧯㱳也。轉寫佚字耳。𡧯㱳者、夕之靜也。𠴫嗼者。口之靜也。𡧯㱳者、死之靜也。 莫白切。古音在五部。讀如莫。
【𡖶】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 夕 (tịch) | Thanh phù (聲符): 𦱤 (𦱤) Phiên thiết: Mạc bạch thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 白 (bạch) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mặc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𡧯 vậy
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡠜