𡖺 Tổng quan UnicodeU+215BABộ thủ36.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết名夜切Thanh mẫu明 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【五音篇海】名夜切。Tự hìnhKhải thư