𡖼 Tổng quan sánh sánh đôi [Eng: to be joined in marriage, to get married to] UnicodeU+215BCBộ thủ36.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư