𡖾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 去其切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】去其切,音欺。【廣雅】楚人云多也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪀩 · 夡
| Phản thiết | 去其切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【字彙補】去其切,音欺。【廣雅】楚人云多也。
Dị thể: 𪀩 · 夡