𡗂 Tổng quan sai sai quả [Eng: yield plenty of fruit, bear rich fruit, closely-fruited] UnicodeU+215C2Bộ thủ36.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư