𡗞

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghe
Phản thiết胡雞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】胡雞切【集韻】弦雞切,𠀤音奚。獸跡也。 又邑名。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư