𡗷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ko |
|---|---|
| Phản thiết | 烏瓜切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】烏瓜切,音窊。【說文】大也。
Thuyết Văn
𡗷大也。 从大。瓜聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此謂窊下之大也。 烏瓜切。古音在五部。
【𡗷】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 大 (đại) | Thanh phù (聲符): 瓜 (qua) Phiên thiết: Ô qua thiết Thượng tự: 烏 (ô) | Hạ tự: 瓜 (qua) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'oa' Suy luận: oa (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𡗷 đại (Lớn.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡘎