𡘐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | heh |
|---|---|
| Phản thiết | 顯計切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】顯計切,音殢xì。盛也,肥大也。 又顯結切,音絜。義同。殢字原从歺从帶。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㚛 · 𡙄
| Hán ngữ Trung cổ | heh |
|---|---|
| Phản thiết | 顯計切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
top-bottom
【集韻】顯計切,音殢xì。盛也,肥大也。 又顯結切,音絜。義同。殢字原从歺从帶。
Dị thể: 㚛 · 𡙄