𡙁 Tổng quan sảng sảng khoái, mơ sảng [Eng: cheery, buoyant UnicodeU+21641Bộ thủ37.8Số nét11Cấu trúcoverlaidThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổsriangx Nguồn gốc overlaidTự hìnhKhải thư