𡙁

Tổng quan

sảng sảng khoái, mơ sảng [Eng: cheery, buoyant

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổsriangx

Nguồn gốc

overlaid

Tự hình

  • Khải thư