𡙴 Tổng quan cành no cành bụng, tức cành hông UnicodeU+21674Bộ thủ37.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư