𡚁

Tổng quan

Âm Nôm

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbai3
Hán ngữ Trung cổbjed

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: giẻ Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「弊」的異體字。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 弊 · 弊