𡚃 Tổng quan xộn lộn xộn [Eng: confusion, disorder] UnicodeU+21683Bộ thủ37.12Số nét15Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư