𡚇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乙獻切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】乙獻切,讀若傿。𡙷本字。
Thuyết Văn
大皃。从大。聲。 或曰拳勇字。 讀若傿。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
讀若書卷之卷。見四篇。 拳當作捲。手部捲、气勢也。引國語有捲勇。或說𡚇卽捲勇字。許偁之也。隼下云一曰鷻字、是其例。 鉉本上有一曰二字。衍。乙獻切。十四部。
【𡚇】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 大 (đại) | Thanh phù (聲符): () Phiên thiết: Ất hiến thiết Thượng tự: 乙 (ất) | Hạ tự: 獻 (hiến) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'yên' Suy luận: yên (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đại (Lớn.) mạo
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𡙷