𡚊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huan |
|---|---|
| Phản thiết | 呼官切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】呼官切,音歡。【揚子·方言】始也,化也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧃦 · 𩁂
| Hán ngữ Trung cổ | huan |
|---|---|
| Phản thiết | 呼官切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【集韻】呼官切,音歡。【揚子·方言】始也,化也。
Dị thể: 𧃦 · 𩁂