𡚎 Tổng quan lạ lạ lùng, lạ kì, lạ mặt [Eng: strange] UnicodeU+2168EBộ thủ37.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư