𡚨

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết尺栗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】尺栗切,音叱。女不謹也。與𡚧別。

Thuyết Văn

籒文妣省。

【𡚨】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) tỉ (Mẹ đã chết.) tỉnh (Coi xét. Thiên tử đi)

Tự hình

  • Khải thư