𡚹 Tổng quan UnicodeU+216B9Bộ thủ38.3Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết直亮切Thanh mẫu澄 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【篇海類編】直亮切,音仗。女字。Tự hìnhKhải thư