𡛡

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết攀糜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】攀糜切,音披。女字。或作帔。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư