𡜂

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghox
Phản thiết胡故切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】侯古切【集韻】後五切,𠀤音戸。【說文】𡜂鹵,貪也。 又【集韻】胡故切,音婟。又烏故切,音塢。義𠀤同。

Thuyết Văn

𡜡鹵、 貪也。 从女。污聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。㬪韵字。 貪者、欲物也。 胡古切。五部。

【𡜂】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 污 (ô) Phiên thiết: 胡古切 → hồ + cổ Nghĩa: 𡜡鹵、貪 vậy。 từ nữ (nữ)。污 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡜡 · 𡞠