𡜇

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸經切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】戸經切,音𠛬。女長貌。

Tự hình

  • Khải thư